Trang chủTITA-B • STO
add
Titania Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
8,12 kr
Mức chênh lệch một ngày
8,02 kr - 8,34 kr
Phạm vi một năm
6,24 kr - 11,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
586,28 Tr SEK
Số lượng trung bình
8,01 N
Tỷ số P/E
1,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,54 Tr | 38,85% |
Chi phí hoạt động | 12,92 Tr | 8,17% |
Thu nhập ròng | 75,38 Tr | -30,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 295,16 | -49,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,65 Tr | -73,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 289,31 Tr | 161,93% |
Tổng tài sản | 5,28 T | 55,54% |
Tổng nợ | 3,70 T | 58,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,38 Tr | -30,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -81,52 Tr | 41,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -307,50 Tr | -56,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 534,96 Tr | 51,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 145,94 Tr | 769,21% |
Dòng tiền tự do | -37,52 Tr | 74,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
12