Trang chủTITIJYA • KLSE
add
Titijaya Land Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
267,85 Tr MYR
Số lượng trung bình
96,27 N
Tỷ số P/E
18,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,02 Tr | 68,41% |
Chi phí hoạt động | 4,79 Tr | 180,54% |
Thu nhập ròng | 6,75 Tr | -6,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,65 | -44,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,12 Tr | 76,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,21 Tr | 2,39% |
Tổng tài sản | 2,33 T | -1,67% |
Tổng nợ | 984,29 Tr | -5,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,75 Tr | -6,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,97 Tr | 261,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,66 Tr | -166,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,97 Tr | 58,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,66 Tr | 83,35% |
Dòng tiền tự do | -12,53 Tr | -100,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
77