Trang chủTJ8 • FRA
add
Gold Port Corp(Vancouver)
Giá đóng cửa hôm trước
0,046 €
Mức chênh lệch một ngày
0,036 € - 0,046 €
Phạm vi một năm
0,029 € - 1,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
199,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 140,87 N | -20,11% |
Thu nhập ròng | 548,34 N | 232,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -132,06 N | 20,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 Tr | 1,61% |
Tổng tài sản | 2,41 Tr | -0,36% |
Tổng nợ | 218,28 N | -10,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 548,34 N | 232,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -123,65 N | -35,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -123,65 N | -35,22% |
Dòng tiền tự do | -69,49 N | -115,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web