Trang chủTJSETIA • KLSE
add
Tuju Setia Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
64,56 Tr MYR
Số lượng trung bình
35,86 N
Tỷ số P/E
11,00
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,40 Tr | -34,10% |
Chi phí hoạt động | 2,82 Tr | 310,86% |
Thu nhập ròng | 2,85 Tr | 345,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | 578,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 Tr | -64,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,20 Tr | -25,65% |
Tổng tài sản | 493,92 Tr | -4,04% |
Tổng nợ | 415,68 Tr | -5,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,85 Tr | 345,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,23 Tr | -7,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,10 Tr | -146,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,12 Tr | -14,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,01 Tr | -88,37% |
Dòng tiền tự do | 11,06 Tr | -33,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
542