Trang chủTK6 • FRA
add
Global Compliance Applications Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0025 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0025 € - 0,0045 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,012 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,09 N | 713,26% |
Chi phí hoạt động | 154,10 N | 22,43% |
Thu nhập ròng | -172,84 N | -98,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,40 N | 75,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 N | 54,35% |
Tổng tài sản | 29,02 N | 11,61% |
Tổng nợ | 3,81 Tr | 34,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -980,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -172,84 N | -98,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,52 N | 87,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -197,00 | -123,86% |
Dòng tiền tự do | 52,81 N | 147,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web