Trang chủTKIM • IDX
add
Pabrik Kertas Tjiwi Kimia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
9.300,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
9.100,00 Rp - 9.425,00 Rp
Phạm vi một năm
4.800,00 Rp - 11.300,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
28,56 NT IDR
Số lượng trung bình
5,22 Tr
Tỷ số P/E
6,06
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,80 Tr | 8,86% |
Chi phí hoạt động | 23,56 Tr | 20,76% |
Thu nhập ròng | 62,58 Tr | -67,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,46 | -70,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,72 Tr | 6,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,31 Tr | -26,52% |
Tổng tài sản | 3,92 T | 1,71% |
Tổng nợ | 972,00 Tr | -17,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,79 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,58 Tr | -67,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,19 Tr | -722,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 76,89 Tr | 620,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,60 Tr | -122,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,71 Tr | -313,78% |
Dòng tiền tự do | -115,15 Tr | -301,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
5.100