Trang chủTKNO4 • BVMF
add
Tekno SA Industria e Comercio Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
219,00 R$
Phạm vi một năm
71,05 R$ - 222,22 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
638,09 Tr BRL
Số lượng trung bình
983,00
Tỷ số P/E
21,51
Tỷ lệ cổ tức
9,55%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,50 Tr | -5,55% |
Chi phí hoạt động | 8,61 Tr | -3,28% |
Thu nhập ròng | 7,39 Tr | -42,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,42 | -39,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,16 Tr | -17,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,36 Tr | -59,16% |
Tổng tài sản | 353,08 Tr | -13,70% |
Tổng nợ | 63,83 Tr | -29,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 289,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,39 Tr | -42,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,56 Tr | 7.633,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,82 Tr | -159,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,31 Tr | -4.466,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,57 Tr | -2.075,99% |
Dòng tiền tự do | 10,29 Tr | 444,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trang web