Trang chủTKUN • TLV
add
Tikun Olam Cannbit Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.143,00 ILA
Phạm vi một năm
1.700,00 ILA - 4.400,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
16,42 Tr ILS
Số lượng trung bình
995,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,05 Tr | — |
Chi phí hoạt động | -4,55 Tr | — |
Thu nhập ròng | -5,71 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -80,96 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,88 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 160,00 N | — |
Tổng tài sản | 24,01 Tr | — |
Tổng nợ | 29,36 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 849,64 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 68,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 151,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,71 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -848,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,01 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 6,61 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
19