Trang chủTLNC • NASDAQ
add
Talon Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,24 $
Mức chênh lệch một ngày
10,24 $ - 10,25 $
Phạm vi một năm
9,87 $ - 10,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
347,94 Tr USD
Số lượng trung bình
41,64 N
Tỷ số P/E
100,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 623,22 N | — |
Thu nhập ròng | 3,59 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 Tr | — |
Tổng tài sản | 255,10 Tr | — |
Tổng nợ | 262,34 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -48,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,59 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -433,58 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,15 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -247,68 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính
Trang web