Trang chủTMILL • BKK
add
T S Flour Mill PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,06 ฿
Phạm vi một năm
1,70 ฿ - 2,32 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
821,25 Tr THB
Số lượng trung bình
29,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 398,86 Tr | -4,77% |
Chi phí hoạt động | 32,95 Tr | 6,77% |
Thu nhập ròng | 12,63 Tr | 81,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,17 | 90,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,77 Tr | 94,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,94 Tr | 415,02% |
Tổng tài sản | 1,63 T | -4,01% |
Tổng nợ | 572,43 Tr | -11,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 398,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,63 Tr | 81,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 315,62 Tr | 17,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,88 Tr | -63,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -208,57 Tr | 34,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,17 Tr | 298,02% |
Dòng tiền tự do | 314,66 Tr | 21,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 1977
Trang web
Nhân viên
130