Trang chủTNDO • TLV
add
Tondo Smart Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.460,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.400,00 ILA - 1.449,00 ILA
Phạm vi một năm
307,00 ILA - 1.743,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
215,63 Tr ILS
Số lượng trung bình
173,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 Tr | 23,05% |
Chi phí hoạt động | 4,10 Tr | 6,15% |
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | 34,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,28 | 46,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,56 Tr | 4,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,84 Tr | 290,31% |
Tổng tài sản | 31,43 Tr | 21,48% |
Tổng nợ | 37,12 Tr | 8,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -34,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -490,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | 34,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 678,50 N | 461,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,50 N | 3,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -265,00 N | -453,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,00 N | 140,31% |
Dòng tiền tự do | -869,94 N | 22,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
34