Trang chủTNIE • ETR
add
tonies SE
Giá đóng cửa hôm trước
9,90 €
Mức chênh lệch một ngày
9,61 € - 9,98 €
Phạm vi một năm
5,55 € - 11,98 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T EUR
Số lượng trung bình
154,36 N
Tỷ số P/E
96,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 226,87 Tr | 35,94% |
Chi phí hoạt động | 94,84 Tr | 23,48% |
Thu nhập ròng | 7,11 Tr | -50,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,13 | -63,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,92 Tr | 163,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,10 Tr | 0,58% |
Tổng tài sản | 637,28 Tr | 14,11% |
Tổng nợ | 280,75 Tr | 32,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 356,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,11 Tr | -50,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,11 Tr | -58,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,17 Tr | -24,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,50 Tr | 564,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,31 Tr | -21,82% |
Dòng tiền tự do | 11,80 Tr | 341,82% |