Trang chủTNJ • CNSX
add
Boba Mint Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 Tr CAD
Số lượng trung bình
210,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 234,53 N | 862,86% |
Thu nhập ròng | -349,03 N | -5.743,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,47 N | 1.037,12% |
Tổng tài sản | 200,32 N | -5,86% |
Tổng nợ | 4,23 Tr | 678,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -540,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8.124,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -349,03 N | -5.743,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -388,98 N | -4.752,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 379,68 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,30 N | -16,01% |
Dòng tiền tự do | -207,42 N | -1.101,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web