Trang chủTNON • NASDAQ
add
Tenon Medical Inc
0,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,20%)-0,0016
0,80 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 19:30:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Mức chênh lệch một ngày
0,79 $ - 0,81 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 2,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,06 Tr USD
Số lượng trung bình
169,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 Tr | 92,34% |
Chi phí hoạt động | 3,88 Tr | 10,12% |
Thu nhập ròng | -2,83 Tr | 8,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -191,22 | 52,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,78 Tr | 9,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 Tr | -42,52% |
Tổng tài sản | 10,76 Tr | 9,32% |
Tổng nợ | 5,72 Tr | 47,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -140,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,83 Tr | 8,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,22 Tr | 19,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,00 N | -618,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,73 Tr | 2.315,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 314,00 N | 111,95% |
Dòng tiền tự do | -1,14 Tr | 38,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26