Trang chủTNPF • BKK
add
Trinity Freehold and Leasehld Prprty Fnd
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,02 ฿ - 1,02 ฿
Phạm vi một năm
0,86 ฿ - 1,43 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
149,36 Tr THB
Số lượng trung bình
30,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,61 Tr | 20,07% |
Chi phí hoạt động | 797,69 N | 4,23% |
Thu nhập ròng | -26,71 Tr | -1.633,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -739,99 | -1.376,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,39 Tr | 49,42% |
Tổng tài sản | 894,90 Tr | -2,18% |
Tổng nợ | 420,67 N | 0,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 894,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,71 Tr | -1.633,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,61 Tr | 90,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,61 Tr | 90,28% |
Dòng tiền tự do | 1,74 Tr | 141,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 2011
Trang web