Trang chủTNPL • NSE
add
Tamilnadu Newsprint & Papers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
140,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
139,10 ₹ - 142,27 ₹
Phạm vi một năm
121,51 ₹ - 190,77 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,70 T INR
Số lượng trung bình
109,80 N
Tỷ số P/E
32,55
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,21 T | -0,41% |
Chi phí hoạt động | 2,76 T | -0,11% |
Thu nhập ròng | 67,70 Tr | 115,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,60 | 115,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | 124,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,00 Tr | 182,87% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,70 Tr | 115,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.866