Trang chủTNR • BKK
add
Thai Nippon Rubber Industry PCL
Giá đóng cửa hôm trước
4,88 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,84 ฿ - 4,88 ฿
Phạm vi một năm
4,72 ฿ - 7,65 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T THB
Số lượng trung bình
168,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 479,64 Tr | -8,43% |
Chi phí hoạt động | 74,61 Tr | -26,43% |
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | -96,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,48 | -96,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,29 Tr | 21,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 357,68 Tr | 171,08% |
Tổng tài sản | 2,53 T | 15,05% |
Tổng nợ | 1,29 T | 49,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | -96,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,82 Tr | -43,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,18 Tr | 65,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,43 Tr | 35,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,40 Tr | 68,79% |
Dòng tiền tự do | 61,31 Tr | 354,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.074