Trang chủTNX • BIT
add
Tenax International SpA
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 €
Phạm vi một năm
1,05 € - 2,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,16 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,74 Tr | -41,19% |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | 0,91% |
Thu nhập ròng | -238,17 N | -187,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,37 | -249,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,93 N | -95,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 981,05 N | -52,88% |
Tổng tài sản | 25,48 Tr | -0,92% |
Tổng nợ | 18,57 Tr | 4,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -238,17 N | -187,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 Tr | -488,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -684,89 N | -45,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | 116,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -562,40 N | -806,10% |
Dòng tiền tự do | -299,64 N | -5.103,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
74