Trang chủTNYZF • OTCMKTS
add
Tiny Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,30 $
Mức chênh lệch một ngày
4,19 $ - 4,19 $
Phạm vi một năm
3,65 $ - 7,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,70 Tr | 8,62% |
Chi phí hoạt động | 22,35 Tr | 49,79% |
Thu nhập ròng | -40,80 Tr | -48,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,91 | -36,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,25 Tr | -47,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,25 Tr | 27,95% |
Tổng tài sản | 464,98 Tr | 32,65% |
Tổng nợ | 239,01 Tr | 41,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,80 Tr | -48,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,10 Tr | -62,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -454,73 N | 60,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,56 Tr | -48,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,96 Tr | -240,43% |
Dòng tiền tự do | 9,39 Tr | -38,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
650