Trang chủTOIVO • HEL
add
Toivo Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 €
Mức chênh lệch một ngày
0,95 € - 0,98 €
Phạm vi một năm
0,86 € - 1,07 €
Giá trị vốn hóa thị trường
57,01 Tr EUR
Số lượng trung bình
22,58 N
Tỷ số P/E
13,63
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,69 Tr | 241,82% |
Chi phí hoạt động | 5,00 Tr | 99,24% |
Thu nhập ròng | 2,41 Tr | 539,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,77 | 87,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,24 Tr | 69,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,19 Tr | 12,84% |
Tổng tài sản | 168,62 Tr | 16,72% |
Tổng nợ | 94,80 Tr | 26,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,41 Tr | 539,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,88 Tr | 27,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,84 Tr | 16,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 N | -100,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,96 Tr | -22,78% |
Dòng tiền tự do | -3,31 Tr | 24,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
50