Trang chủTOKY3 • BVMF
add
Grupo Toky SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,36 R$ - 0,38 R$
Phạm vi một năm
0,36 R$ - 1,48 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
77,93 Tr BRL
Số lượng trung bình
505,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 393,55 Tr | 3,99% |
Chi phí hoạt động | 172,35 Tr | -16,45% |
Thu nhập ròng | -5,76 Tr | 93,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,46 | 93,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,57 Tr | 873,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.353,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,72 Tr | 33,35% |
Tổng tài sản | 1,83 T | -9,69% |
Tổng nợ | 1,61 T | -12,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,76 Tr | 93,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,46 Tr | -143,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,29 Tr | -1.674,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,22 Tr | 249,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,47 Tr | 160,65% |
Dòng tiền tự do | 17,61 Tr | -63,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
833