Trang chủTOM • LON
add
TomCo Energy Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,030 GBX - 0,035 GBX
Phạm vi một năm
0,025 GBX - 0,10 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 Tr GBP
Số lượng trung bình
46,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 159,00 N | -93,24% |
Thu nhập ròng | -285,50 N | 89,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 908,25 N | 170,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,00 N | -82,38% |
Tổng tài sản | 225,00 N | -76,61% |
Tổng nợ | 528,00 N | -13,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -303,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -176,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -285,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,50 N | 89,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -169,00 N | 29,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -169,00 N | -144,07% |
Dòng tiền tự do | -108,44 N | -116,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1