Trang chủTOMZ • NASDAQ
add
TOMI Environmental Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Mức chênh lệch một ngày
0,57 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,95 Tr USD
Số lượng trung bình
49,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 Tr | -4,90% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | -28,93% |
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | 44,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,59 | 41,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | 43,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,58 Tr | 48,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,78 N | -86,80% |
Tổng tài sản | 7,03 Tr | -27,43% |
Tổng nợ | 6,45 Tr | 15,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 588,50 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | 44,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -619,87 N | -4.977,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,50 N | 98,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 220,12 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -402,25 N | -179,03% |
Dòng tiền tự do | 201,33 N | -78,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20