Trang chủTOPG • TLV
add
Top Group Software Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.239,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.249,00 ILA - 1.249,00 ILA
Phạm vi một năm
1.125,00 ILA - 1.546,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
264,63 Tr ILS
Số lượng trung bình
4,71 N
Tỷ số P/E
16,44
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,03 Tr | 4,55% |
Chi phí hoạt động | 23,16 Tr | 8,92% |
Thu nhập ròng | 5,78 Tr | -14,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,31 | -18,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,25 Tr | 9,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,50 Tr | 6,96% |
Tổng tài sản | 330,65 Tr | -2,35% |
Tổng nợ | 237,27 Tr | -6,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,78 Tr | -14,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,81 Tr | 208,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,88 Tr | -582,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,25 Tr | -60,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,18 Tr | -7,82% |
Dòng tiền tự do | 11,35 Tr | 101,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
664