Trang chủTOSK • IDX
add
Topindo Solusi Komunika Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
68,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
66,00 Rp - 72,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 136,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
306,27 T IDR
Số lượng trung bình
93,31 Tr
Tỷ số P/E
53,26
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,59 T | -12,49% |
Chi phí hoạt động | 6,60 T | 2,92% |
Thu nhập ròng | 862,39 Tr | -49,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,19 | -42,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,20 T | -4,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,69 T | -57,80% |
Tổng tài sản | 194,69 T | -9,65% |
Tổng nợ | 33,15 T | -46,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 862,39 Tr | -49,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,81 T | 275,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,35 T | -2.991,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,33 T | -634,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,87 T | -24.824,18% |
Dòng tiền tự do | -22,65 T | -881,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
128