Trang chủTOTL • IDX
add
Total Bangun Persada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.120,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.125,00 Rp - 1.220,00 Rp
Phạm vi một năm
575,00 Rp - 1.220,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 NT IDR
Số lượng trung bình
3,55 Tr
Tỷ số P/E
10,00
Tỷ lệ cổ tức
6,17%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 NT | 28,58% |
Chi phí hoạt động | 86,05 T | 6,85% |
Thu nhập ròng | 119,06 T | 39,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,68 | 8,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,64 T | 9,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 NT | 12,93% |
Tổng tài sản | 4,04 NT | 15,69% |
Tổng nợ | 2,71 NT | 17,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,06 T | 39,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,66 T | -103,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,71 T | -3.618,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,11 T | -920,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,22 T | -139,63% |
Dòng tiền tự do | 50,73 T | -63,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
474