Trang chủTOYO • NASDAQ
add
TOYO Co., Ltd
12,03 $
Sau giờ giao dịch:(5,15%)-0,62
11,41 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 19:27:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,63 $
Mức chênh lệch một ngày
11,29 $ - 12,14 $
Phạm vi một năm
2,58 $ - 12,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
441,65 Tr USD
Số lượng trung bình
126,35 N
Tỷ số P/E
10,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,14 Tr | 641,47% |
Chi phí hoạt động | 11,95 Tr | 170,05% |
Thu nhập ròng | 18,10 Tr | 71,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,55 | -76,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,80 Tr | 3.760,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,63 Tr | 278,15% |
Tổng tài sản | 441,43 Tr | 84,08% |
Tổng nợ | 330,18 Tr | 83,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,10 Tr | 71,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,47 Tr | 276,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,60 Tr | -86,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,77 Tr | 25,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,10 Tr | 181,48% |
Dòng tiền tự do | 13,20 Tr | 208,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
2.552