Trang chủTPIA • IDX
add
Chandra Asri Pacific PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
6.550,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
6.325,00 Rp - 6.800,00 Rp
Phạm vi một năm
3.910,00 Rp - 10.675,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
553,67 NT IDR
Số lượng trung bình
15,14 Tr
Tỷ số P/E
24,50
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,64 T | 260,43% |
Chi phí hoạt động | 232,86 Tr | 281,18% |
Thu nhập ròng | -207,36 Tr | -2.145,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,61 | -524,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -487,33 Tr | -604,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 T | 90,99% |
Tổng tài sản | 12,32 T | 117,58% |
Tổng nợ | 7,67 T | 181,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 163,75 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -207,36 Tr | -2.145,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 274,59 Tr | -8,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 T | -1.325,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 T | 3.382,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 169,87 Tr | 3,37% |
Dòng tiền tự do | -505,55 Tr | -955,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3.969