Trang chủTRAC-B • STO
add
Traction AB
Giá đóng cửa hôm trước
247,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
245,00 kr - 245,00 kr
Phạm vi một năm
224,00 kr - 279,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,48 T SEK
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
18,57
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,90 Tr | 26,88% |
Chi phí hoạt động | 4,90 Tr | 75,00% |
Thu nhập ròng | 156,30 Tr | 27,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,54 | 0,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 T | 25,39% |
Tổng tài sản | 4,31 T | 1,43% |
Tổng nợ | 3,50 Tr | -27,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,30 Tr | 27,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,40 Tr | 1,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,40 Tr | -53,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,80 Tr | -39,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
4