Trang chủTRAD3 • BVMF
add
Tc SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,09 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,07 R$ - 2,13 R$
Phạm vi một năm
2,07 R$ - 9,45 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
83,64 Tr BRL
Số lượng trung bình
12,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,92 Tr | 29,10% |
Chi phí hoạt động | 72,96 Tr | 101,18% |
Thu nhập ròng | -71,03 Tr | -108,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,44 N | -61,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,49 Tr | -100,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,14 Tr | -72,40% |
Tổng tài sản | 143,69 Tr | -33,72% |
Tổng nợ | 10,91 Tr | -45,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -99,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,03 Tr | -108,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,44 Tr | -15,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,36 Tr | 524,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -195,00 N | -114,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,28 Tr | 8,19% |
Dòng tiền tự do | -20,23 Tr | 5,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
133