Trang chủTRC • KLSE
add
TRC Synergy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,30 RM - 0,30 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,40 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
144,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
81,07 N
Tỷ số P/E
9,23
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,25 Tr | -55,88% |
Chi phí hoạt động | 7,15 Tr | -50,37% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -125,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,53 | -157,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,81 Tr | 121,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -62,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 364,93 Tr | 80,44% |
Tổng tài sản | 847,00 Tr | -12,98% |
Tổng nợ | 291,35 Tr | -32,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 555,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 471,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -125,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,19 Tr | 198,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,97 N | 270,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,76 Tr | 194,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,11 Tr | 212,03% |
Dòng tiền tự do | 23,39 Tr | 114,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
225