Trang chủTRCY • OTCMKTS
add
Tri City Bankshares Corp
Giá đóng cửa hôm trước
19,50 $
Mức chênh lệch một ngày
19,49 $ - 19,69 $
Phạm vi một năm
13,63 $ - 22,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
175,34 Tr USD
Số lượng trung bình
7,23 N
Tỷ số P/E
12,24
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,29 Tr | 46,48% |
Chi phí hoạt động | 15,54 Tr | 61,74% |
Thu nhập ròng | 4,03 Tr | 60,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,86 | 9,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 251,38 Tr | 64,30% |
Tổng tài sản | 2,00 T | 5,12% |
Tổng nợ | 1,82 T | 3,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,03 Tr | 60,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
392