Trang chủTREL • NSE
add
Transindia Real Estate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,58 ₹
Mức chênh lệch một ngày
26,50 ₹ - 28,18 ₹
Phạm vi một năm
21,47 ₹ - 37,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,83 T INR
Số lượng trung bình
157,04 N
Tỷ số P/E
11,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,60 Tr | -10,00% |
Chi phí hoạt động | 151,40 Tr | 19,31% |
Thu nhập ròng | 108,50 Tr | 23,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,52 | 37,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,62 Tr | -31,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,90 Tr | -72,94% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 246,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,50 Tr | 23,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
37