Trang chủTRENJ • IST
add
TR Dogal Enerji Kynklr Arstrm v Urtm AS
Giá đóng cửa hôm trước
99,55 ₺
Phạm vi một năm
72,90 ₺ - 122,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
25,86 T TRY
Số lượng trung bình
2,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,70 T | 138,14% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -22,08% |
Thu nhập ròng | -334,02 Tr | 55,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,02 | 81,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 945,30 Tr | 281,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 186,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,55 T | 25,26% |
Tổng tài sản | 50,87 T | 10,33% |
Tổng nợ | 5,50 T | 28,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -334,02 Tr | 55,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 T | 60,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -196,15 Tr | 72,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,93 Tr | 115,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,46 T | 59,80% |
Dòng tiền tự do | -914,84 Tr | 74,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
2.239