Trang chủTRGYO • IST
add
Torunlar Gayrimenkul Yatirim Ortaklig AS
Giá đóng cửa hôm trước
93,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
92,70 ₺ - 94,45 ₺
Phạm vi một năm
56,40 ₺ - 94,45 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
94,00 T TRY
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
12,16
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,63 T | -11,41% |
Chi phí hoạt động | 322,14 Tr | 266,36% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | -92,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,92 | -91,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,16 T | 23,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 85,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,30 T | 20,67% |
Tổng tài sản | 156,88 T | 3,83% |
Tổng nợ | 26,31 T | 10,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 994,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | -92,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,84 T | 240,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,59 Tr | -114,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,44 T | 19,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,67 T | 708,29% |
Dòng tiền tự do | 2,63 T | 222,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
189