Trang chủTRIS3 • BVMF
add
Trisul SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,71 R$
Mức chênh lệch một ngày
5,69 R$ - 5,87 R$
Phạm vi một năm
4,06 R$ - 7,64 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T BRL
Số lượng trung bình
525,30 N
Tỷ số P/E
6,78
Tỷ lệ cổ tức
16,35%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 440,34 Tr | 5,11% |
Chi phí hoạt động | 55,15 Tr | 7,29% |
Thu nhập ròng | 63,10 Tr | -13,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,33 | -17,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | -0,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,52 Tr | -13,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,80 Tr | 17,13% |
Tổng tài sản | 3,43 T | 12,84% |
Tổng nợ | 1,96 T | 25,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 233,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,10 Tr | -13,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,82 Tr | -73,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,30 Tr | -581,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,18 Tr | 30,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,75 Tr | -176,20% |
Dòng tiền tự do | 39,29 Tr | 58,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
267