Trang chủTRNHF • OTCMKTS
add
Transcenta Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,098 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 Tr | -29,46% |
Chi phí hoạt động | 43,73 Tr | -34,71% |
Thu nhập ròng | -46,97 Tr | 40,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,99 N | 14,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,58 Tr | 47,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,14 Tr | -91,65% |
Tổng tài sản | 924,83 Tr | -22,95% |
Tổng nợ | 306,74 Tr | -31,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 618,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 421,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,97 Tr | 40,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
155