Trang chủTRNS • NASDAQ
add
Transcat Inc
81,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
81,62 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 16:01:52 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
81,76 $
Mức chênh lệch một ngày
81,50 $ - 85,20 $
Phạm vi một năm
50,23 $ - 97,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
761,69 Tr USD
Số lượng trung bình
138,29 N
Tỷ số P/E
96,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,86 Tr | 25,62% |
Chi phí hoạt động | 24,39 Tr | 38,77% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -146,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,31 | -137,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | -42,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,99 Tr | 22,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 Tr | -25,19% |
Tổng tài sản | 472,89 Tr | 22,51% |
Tổng nợ | 176,12 Tr | 67,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 296,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -146,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,14 Tr | -3,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,68 Tr | 96,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,20 Tr | -130,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,61 Tr | 91,60% |
Dòng tiền tự do | 9,87 Tr | 29,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.245