Trang chủTRPZ • TLV
add
Turpaz Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.150,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
6.977,00 ILA - 7.183,00 ILA
Phạm vi một năm
2.570,00 ILA - 9.020,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
7,75 T ILS
Số lượng trung bình
293,24 N
Tỷ số P/E
141,01
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,67 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 19,70 Tr | — |
Thu nhập ròng | 4,78 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 6,41 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,72 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,15 Tr | 456,00% |
Tổng tài sản | 713,93 Tr | 82,71% |
Tổng nợ | 420,50 Tr | 70,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 293,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 31,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,78 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,18 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,84 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,58 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,74 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 9,33 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 2 2011
Trang web
Nhân viên
1.053