Trang chủTRRVF • OTCMKTS
add
TerraVest Industries Inc
100,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,075%)-0,076
100,79 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 17:08:42 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
99,35 $
Mức chênh lệch một ngày
100,87 $ - 100,87 $
Phạm vi một năm
83,43 $ - 127,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T CAD
Số lượng trung bình
5,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 408,35 Tr | 74,07% |
Chi phí hoạt động | 71,89 Tr | 98,48% |
Thu nhập ròng | 33,21 Tr | 15,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,13 | -33,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | -72,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,91 Tr | 35,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,86 Tr | -3,81% |
Tổng tài sản | 2,03 T | 124,46% |
Tổng nợ | 1,24 T | 162,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 790,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,21 Tr | 15,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,55 Tr | 163,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,38 Tr | -0,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,34 Tr | -225,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,92 Tr | 116,02% |
Dòng tiền tự do | 30,71 Tr | 589,50% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.416