Trang chủTRUK • IDX
add
Guna Timur Raya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
595,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
575,00 Rp - 620,00 Rp
Phạm vi một năm
107,00 Rp - 700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
263,21 T IDR
Số lượng trung bình
2,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,78 T | 14,51% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 137,80% |
Thu nhập ròng | -1,58 T | 30,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,38 | 39,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 885,13 Tr | -43,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -57,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | -20,46% |
Tổng tài sản | 56,21 T | -4,07% |
Tổng nợ | 15,60 T | 31,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 435,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 T | 30,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,74 Tr | 62,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -772,68 Tr | -294,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -259,36 Tr | -177,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -587,30 Tr | -457,94% |
Dòng tiền tự do | 22,49 Tr | -98,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
44