Trang chủTRUX • OTCMKTS
add
Truxton Corp
Giá đóng cửa hôm trước
88,75 $
Mức chênh lệch một ngày
92,60 $ - 92,60 $
Phạm vi một năm
72,00 $ - 92,60 $
Số lượng trung bình
707,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,31 Tr | 15,00% |
Chi phí hoạt động | 7,25 Tr | 17,36% |
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | 9,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,31 | -4,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,08 Tr | 51,63% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 41,05% |
Tổng nợ | 1,30 T | 43,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | 9,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web