Trang chủTRX • NYSEAMERICAN
add
TRX Gold Corp
1,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,28%)+0,0039
1,40 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 19:43:00 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 $
Mức chênh lệch một ngày
1,38 $ - 1,45 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 2,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
456,30 Tr USD
Số lượng trung bình
4,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,07 Tr | 274,13% |
Chi phí hoạt động | 30,57 Tr | 1.008,67% |
Thu nhập ròng | -20,38 Tr | -708,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,80 | -116,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,74 Tr | -3.377,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -85,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,03 Tr | 271,91% |
Tổng tài sản | 158,37 Tr | 48,36% |
Tổng nợ | 45,94 Tr | 17,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,38 Tr | -708,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,85 Tr | 337,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,25 Tr | -538,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,86 Tr | 2.333,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,86 Tr | 2.248,28% |
Dòng tiền tự do | -25,01 Tr | -2.377,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
241