Trang chủTSTH • BKK
add
Tata Steel Thailand PCL Ordinary shares
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,83 ฿ - 0,85 ฿
Phạm vi một năm
0,50 ฿ - 0,93 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
7,16 T THB
Số lượng trung bình
8,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 T | 1,89% |
Chi phí hoạt động | 161,77 Tr | 4,56% |
Thu nhập ròng | 496,69 Tr | 99,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,59 | 95,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 625,08 Tr | 783,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,21 T | 181,74% |
Tổng tài sản | 16,96 T | 13,40% |
Tổng nợ | 2,25 T | 3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 496,69 Tr | 99,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 501,69 Tr | 1.392,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,62 Tr | -103,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,00 N | 53,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 489,96 Tr | 43,28% |
Dòng tiền tự do | 364,96 Tr | 1.920,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
1.070