Trang chủTTMZF • OTCMKTS
add
Datable Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Số lượng trung bình
67,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,94 Tr | 11,68% |
Chi phí hoạt động | 5,03 Tr | -11,85% |
Thu nhập ròng | -4,50 Tr | 1,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -114,15 | 12,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,80 Tr | 11,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,53 N | -70,02% |
Tổng tài sản | 892,02 N | -63,67% |
Tổng nợ | 6,49 Tr | 20,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -142,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 200,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,50 Tr | 1,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,04 Tr | 41,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,92 N | -23,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,27 Tr | -63,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -870,15 N | -562,12% |
Dòng tiền tự do | -354,68 N | 85,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web