Trang chủTUA • ASX
add
Tuas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,95 $
Mức chênh lệch một ngày
5,98 $ - 6,13 $
Phạm vi một năm
4,93 $ - 8,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,32 T AUD
Số lượng trung bình
888,30 N
Tỷ số P/E
233,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,96 Tr | 25,63% |
Chi phí hoạt động | 20,03 Tr | 0,01% |
Thu nhập ròng | 4,12 Tr | 173,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,96 | 117,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,89 Tr | 26,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 477,97 Tr | 553,74% |
Tổng tài sản | 888,71 Tr | 80,11% |
Tổng nợ | 74,23 Tr | 41,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 814,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 548,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,12 Tr | 173,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,07 Tr | 19,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -553,50 N | 96,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 179,77 Tr | 118.761,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 207,55 Tr | 3.568,23% |
Dòng tiền tự do | 9,60 Tr | 136,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
200