Trang chủTUNGF • OTCMKTS
add
American Tungsten Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,21 $
Mức chênh lệch một ngày
2,15 $ - 2,30 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 3,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
195,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
327,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,85 Tr | 1.376,27% |
Thu nhập ròng | -7,09 Tr | -1.189,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,84 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,42 Tr | 3.019,19% |
Tổng tài sản | 19,71 Tr | 1.248,51% |
Tổng nợ | 399,28 N | -26,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -135,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -138,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,09 Tr | -1.189,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,71 Tr | -282,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,60 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,86 Tr | 1.026,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,18 Tr | 2.200,69% |
Dòng tiền tự do | -5,26 Tr | -650,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web