Trang chủTURGG • IST
add
Turker Proje Gayrimnkl Ve Ytrm Glstrm AS
Giá đóng cửa hôm trước
32,86 ₺
Mức chênh lệch một ngày
32,58 ₺ - 33,30 ₺
Phạm vi một năm
25,54 ₺ - 215,34 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,22 T TRY
Số lượng trung bình
819,49 N
Tỷ số P/E
23,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,73 Tr | 17,33% |
Thu nhập ròng | 106,90 Tr | 4,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,72 Tr | -21,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,98 Tr | 618,99% |
Tổng tài sản | 2,92 T | 6,38% |
Tổng nợ | 698,78 Tr | 7,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,90 Tr | 4,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,54 Tr | -14,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,34 Tr | 16.087,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -501,34 N | -107,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,02 Tr | -1.780,37% |
Dòng tiền tự do | -5,98 Tr | -30,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
7