Trang chủTUY • FRA
add
Kingsmen Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 €
Mức chênh lệch một ngày
0,75 € - 0,75 €
Phạm vi một năm
0,55 € - 1,82 €
Giá trị vốn hóa thị trường
40,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
292,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 197,37 N | -55,50% |
Thu nhập ròng | -242,96 N | 45,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,31 Tr | 244,02% |
Tổng tài sản | 6,34 Tr | 255,11% |
Tổng nợ | 223,93 N | 179,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -242,96 N | 45,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -316,02 N | -58,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,16 N | -252,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,98 Tr | 304,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,44 Tr | 376,96% |
Dòng tiền tự do | -323,12 N | -230,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5