Trang chủTV3 • FRA
add
Tocvan Ventures Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 €
Mức chênh lệch một ngày
0,44 € - 0,48 €
Phạm vi một năm
0,29 € - 0,78 €
Giá trị vốn hóa thị trường
59,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 627,85 N | 219,82% |
Thu nhập ròng | -682,39 N | -36,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 Tr | 364,84% |
Tổng tài sản | 16,69 Tr | 64,36% |
Tổng nợ | 2,35 Tr | -2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -682,39 N | -36,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -655,24 N | -329,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | -1.185,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,01 Tr | 786,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,44 N | -173,80% |
Dòng tiền tự do | -1,79 Tr | -896,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web